comparative psychology
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm lý học so sánh: Một nhánh của tâm lý học nghiên cứu và so sánh hành vi, quá trình tinh thần và khả năng nhận thức giữa các loài động vật khác nhau, và đôi khi giữa động vật và con người. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa, cấu trúc và chức năng của tâm trí và hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her research in comparative psychology focuses on problem-solving skills in crows and primates. (Nghiên cứu của cô ấy trong lĩnh vực tâm lý học so sánh tập trung vào kỹ năng giải quyết vấn đề ở quạ và linh trưởng.)
- Comparative psychology often involves experiments to compare learning mechanisms across species. (Tâm lý học so sánh thường liên quan đến các thí nghiệm để so sánh cơ chế học tập giữa các loài.)
- The professor wrote a foundational textbook on comparative psychology. (Vị giáo sư đã viết một cuốn sách giáo khoa nền tảng về tâm lý học so sánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the methods of comparative psychology": các phương pháp của tâm lý học so sánh.
- The study employed the rigorous methods of comparative psychology to ensure valid cross-species comparisons. (Nghiên cứu sử dụng các phương pháp nghiêm ngặt của tâm lý học so sánh để đảm bảo sự so sánh xuyên loài có giá trị.)
"a comparative psychology approach": một cách tiếp cận theo tâm lý học so sánh.
- Understanding this behavior requires a comparative psychology approach, looking at similar traits in related animals. (Hiểu được hành vi này đòi hỏi một cách tiếp cận theo tâm lý học so sánh, xem xét các đặc điểm tương tự ở các loài động vật có liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
Comparative psychologist (n): nhà tâm lý học so sánh.
- She is a renowned comparative psychologist who studies dolphin communication. (Bà ấy là một nhà tâm lý học so sánh nổi tiếng nghiên cứu về giao tiếp của cá heo.)
Animal psychology (n): tâm lý học động vật (một lĩnh vực rộng hơn, thường tập trung vào hành vi động vật nói chung, trong khi tâm lý học so sánh nhấn mạnh vào sự so sánh có hệ thống giữa các loài).
Từ đồng nghĩa
- Cross-species psychology: tâm lý học xuyên loài (nhấn mạnh vào khía cạnh so sánh giữa các loài).
- Behavioral comparison: sự so sánh hành vi (một cụm từ mô tả chung, không phải là tên một ngành học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.)
Noun
- tâm lý học so sánh và đối chiếu.